logo
Trang chủ > các sản phẩm > Lignosulfonat >
Bột Kali Lignosulfonat Màu Nâu, Trọng lượng phân tử khoảng 4000-6000 Da, Phụ gia lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp

Bột Kali Lignosulfonat Màu Nâu, Trọng lượng phân tử khoảng 4000-6000 Da, Phụ gia lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp

bột kali lignosulfonat màu nâu

phụ gia công nghiệp kali lignosulfonat

kali lignosulfonat 4000-6000 Da

Place of Origin:

CHINA

Hàng hiệu:

ATET

Chứng nhận:

ISO9001

Model Number:

PL

Liên hệ với chúng tôi
Yêu cầu Đặt giá
Chi tiết sản phẩm
Giá trị Ph:
4-6
Độ ẩm:
≤10%
TOC:
80% tối thiểu
Độ nhớt:
Thay đổi tùy thuộc vào nồng độ
Hạn sử dụng:
12 tháng
Vật chất khô:
93% phút
điều kiện lưu trữ:
Giữ ở nơi khô, mát
Hàm lượng sunfat:
≤5%
Làm nổi bật:

bột kali lignosulfonat màu nâu

,

phụ gia công nghiệp kali lignosulfonat

,

kali lignosulfonat 4000-6000 Da

Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Minimum Order Quantity
1MT
Giá bán
450USD-500USD
Packaging Details
20KG/BAG, 25KG/BAG , 50KG/BAG, 500KG/BAG, 550KG/BAG, 600KG/BAG
Delivery Time
7-10 DAYS AFTER PAYMENT
Điều khoản thanh toán
T/T, D/A, D/P, L/C, Western Union, MoneyGram
Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm:

Kali Lignosulfonat, còn được gọi là Lignosulfonat Kali hoặc Kali Lignosulfonic, là một sản phẩm hóa chất đa năng và được sử dụng rộng rãi có nguồn gốc từ lignin, một polymer tự nhiên có trong gỗ. Sản phẩm này chủ yếu được biết đến với các đặc tính phân tán, kết dính và nhũ hóa tuyệt vời, làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Kali Lignosulfonat được trình bày dưới dạng bột màu nâu, đảm bảo dễ dàng xử lý và bảo quản, đồng thời duy trì các đặc tính chất lượng cao.

Một trong những thuộc tính chính của Kali Lignosulfonat là độ nhớt biến đổi, phụ thuộc vào nồng độ dung dịch. Sự linh hoạt này cho phép người dùng tùy chỉnh sản phẩm để phù hợp với các yêu cầu cụ thể trong các quy trình khác nhau, cho dù nó được sử dụng trong xây dựng, nông nghiệp, thức ăn chăn nuôi hay các lĩnh vực công nghiệp khác. Sự thay đổi độ nhớt đảm bảo rằng sản phẩm có thể hoạt động tối ưu trong các ứng dụng đòi hỏi kiểm soát chính xác về độ chảy và độ ổn định.

Tổng hàm lượng hữu cơ (TOC) của Kali Lignosulfonat này được đảm bảo tối thiểu 80%, phản ánh độ tinh khiết và hiệu quả cao của nó. Mức TOC cao này đảm bảo rằng sản phẩm mang lại hiệu suất vượt trội trong các nhiệm vụ phân tán và kết dính, mang lại kết quả tuyệt vời trong nghiền xi măng, chất trợ nhuộm và làm chất giảm nước trong hỗn hợp bê tông. Nồng độ mạnh cũng tăng cường việc sử dụng nó làm chất chống bụi và chất kết dính trong các quy trình tạo viên.

Về mặt bảo quản, nên giữ Kali Lignosulfonat ở nơi khô ráo, thoáng mát để duy trì độ ổn định và kéo dài thời hạn sử dụng. Điều kiện bảo quản thích hợp ngăn ngừa hấp thụ độ ẩm và suy thoái, nếu không có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của sản phẩm. Dạng bột màu nâu của Lignosulfonat Kali giúp thuận tiện cho việc bảo quản và vận chuyển, giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn và tạo điều kiện xử lý dễ dàng trong môi trường công nghiệp.

Chức năng đa diện của Kali Lignosulfonat phần lớn là do cấu trúc hóa học của nó, chứa các nhóm sulfonate cung cấp khả năng hòa tan trong nước và đặc tính kết dính tuyệt vời. Điều này làm cho Kali Lignosulfonic có hiệu quả cao như một chất phân tán trong gốm sứ, thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu và nhiều ứng dụng xử lý kim loại khác nhau. Khả năng điều chỉnh độ nhớt và cải thiện đặc tính dòng chảy của nó cũng tỏ ra vô giá trong các công thức bùn khoan được sử dụng trong thăm dò dầu khí.

Hơn nữa, tính thân thiện với môi trường của Kali Lignosulfonat làm tăng sức hấp dẫn của nó như một giải pháp thay thế bền vững cho các chất phân tán và chất kết dính tổng hợp. Có nguồn gốc từ lignin, một nguồn tài nguyên tái tạo, sản phẩm này hỗ trợ các hoạt động công nghiệp thân thiện với môi trường và góp phần giảm thiểu tác động môi trường của nhiều quy trình sản xuất. Khả năng phân hủy sinh học và độc tính thấp của Lignosulfonat Kali càng tăng cường sự phù hợp của nó để sử dụng trong nông nghiệp, nơi nó có thể cải thiện điều kiện đất và khả năng giữ dinh dưỡng mà không gây tác dụng phụ có hại.

Tóm lại, Kali Lignosulfonat là một sản phẩm có hiệu quả cao và có khả năng thích ứng với hình thức bột màu nâu, độ nhớt thay đổi dựa trên nồng độ và hàm lượng hữu cơ tối thiểu 80%. Việc bảo quản được khuyến nghị ở nơi khô ráo, thoáng mát đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất nhất quán. Cho dù được sử dụng làm chất phân tán, chất kết dính, chất nhũ hóa hay chất giảm nước, Kali Lignosulfonic nổi bật như một lựa chọn đáng tin cậy và thân thiện với môi trường trong một loạt các ứng dụng công nghiệp.

 

Đặc điểm:

  • Tên sản phẩm: Kali Lignosulfonat
  • Còn được gọi là: Lignin kali sulfonate, Kali Lignosulfonat
  • Ngoại hình: Bột màu nâu
  • Dạng: Bột Kali Lignosulfonat
  • Hàm lượng ẩm: ≤10%
  • Chất khô: Tối thiểu 93%
  • Hàm lượng đường khử: ≤4%
 

Thông số kỹ thuật:

Ngoại hình Bột màu nâu
Hàm lượng Sulfate ≤5%
Trọng lượng phân tử Khoảng 4000-6000 Da
Độ hòa tan Hòa tan trong nước
Hàm lượng đường khử ≤4%
Hàm lượng ẩm ≤10%
Chất khô Tối thiểu 93%
Độc tính Không độc hại và thân thiện với môi trường
Điều kiện bảo quản Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
Thời hạn sử dụng 12 tháng

Ứng dụng:

Kali Lignosulfonat ATET (Mã Model: PL) là một sản phẩm đa năng có nguồn gốc từ Trung Quốc, được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO9001, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao. Loại bột màu nâu này, được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau bao gồm Lignin kali sulfonate, Axit Lignosulfonic Kali và Kali Lignosulfonic, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nông nghiệp nhờ các đặc tính không độc hại và thân thiện với môi trường.

Một trong những dịp ứng dụng chính của Kali Lignosulfonat là trong ngành xây dựng. Nó đóng vai trò là phụ gia bê tông tuyệt vời, cải thiện khả năng làm việc và độ bền của hỗn hợp bê tông. Độ nhớt thay đổi của nó, tùy thuộc vào nồng độ, cho phép tùy chỉnh cho các yêu cầu cụ thể, tăng cường sự phân tán các hạt xi măng và giảm lượng nước sử dụng, cuối cùng dẫn đến các cấu trúc bê tông mạnh mẽ và bền hơn.

Trong lĩnh vực nông nghiệp, Kali Lignosulfonat được sử dụng làm chất phân tán và chất kết dính trong phân bón và thuốc trừ sâu. Nó giúp phân phối đồng đều các chất dinh dưỡng và hoạt chất, cải thiện hiệu quả và hiệu lực của hóa chất nông nghiệp. Sản phẩm này hỗ trợ các hoạt động canh tác bền vững với tính chất thân thiện với môi trường và không độc hại, làm cho nó an toàn cho đất và cây trồng.

Kali Lignosulfonat cũng được ứng dụng trong ngành thức ăn chăn nuôi, nơi nó hoạt động như một chất kết dính viên, tăng cường độ bền và chất lượng của viên thức ăn. Khả năng cải thiện độ cứng của viên mà không làm giảm giá trị dinh dưỡng làm cho nó trở thành một chất phụ gia lý tưởng cho sản xuất thức ăn, hỗ trợ sức khỏe và năng suất vật nuôi.

Ngoài ra, trong ngành nhuộm và dệt may, Lignin kali sulfonate được sử dụng làm chất phân tán để đảm bảo nhuộm đều màu và ngăn ngừa sự kết tụ của sắc tố. Điều này cải thiện chất lượng và vẻ ngoài của vải nhuộm, góp phần nâng cao hiệu suất sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng.

Các tùy chọn đóng gói cho sản phẩm này rất linh hoạt, bao gồm túi 20KG, 25KG, 50KG, 500KG, 550KG và 600KG, đáp ứng các yêu cầu về quy mô khác nhau. Với thời hạn sử dụng 12 tháng, khách hàng có thể bảo quản sản phẩm một cách thuận tiện mà không lo bị suy thoái. Số lượng đặt hàng tối thiểu là 1MT, với giá cạnh tranh từ 450 USD đến 500 USD mỗi tấn.

ATET đảm bảo giao hàng nhanh chóng trong vòng 7-10 ngày sau khi thanh toán, với nhiều điều khoản thanh toán có sẵn như T/T, D/A, D/P, L/C, Western Union và MoneyGram để tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch suôn sẻ. Nhìn chung, Kali Lignosulfonat của ATET là một giải pháp hiệu quả, thân thiện với môi trường, phù hợp với nhiều tình huống công nghiệp và nông nghiệp, mang lại hiệu suất và giá trị vượt trội.

Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi

Chính sách bảo mật Trung Quốc Chất lượng tốt Lignosulfonat Nhà cung cấp. Bản quyền © 2024-2026 Wuhan Anji Taineng Environmental Sci-Tech Co., Ltd Tất cả các quyền được bảo lưu.