Place of Origin:
CHINA
Hàng hiệu:
ATET
Chứng nhận:
ISO9001
Model Number:
PL
Kali Lignosulfonat là một sản phẩm đa năng và hiệu quả cao có nguồn gốc từ lignin, một polymer hữu cơ phức tạp có trong thành tế bào thực vật. Sản phẩm này, còn được gọi là muối kali lignosulfonat hoặc lignin kali sulfonat, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính phân tán, kết dính và nhũ hóa tuyệt vời. Nó xuất hiện dưới dạng bột màu nâu với chất lượng ổn định, đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt, làm cho nó trở thành một lựa chọn đáng tin cậy cho nhiều ứng dụng.
Hàm lượng sulfat trong Kali Lignosulfonat được kiểm soát cẩn thận ở mức ≤5%, đảm bảo sản phẩm duy trì tính toàn vẹn và hiệu suất mà không đưa vào các ion sulfat dư thừa có thể cản trở các ứng dụng của nó. Hàm lượng sulfat thấp này đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghiệp mà mức sulfat cần được giảm thiểu để ngăn ngừa ăn mòn hoặc các phản ứng hóa học không mong muốn khác.
Một trong những thông số chất lượng quan trọng của sản phẩm này là hàm lượng đường khử, được duy trì ở mức ≤4%. Hàm lượng đường khử thấp giúp đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của muối kali lignosulfonat, ngăn ngừa các phản ứng không mong muốn có thể làm suy giảm sản phẩm hoặc giảm hiệu quả của nó. Đặc điểm này rất quan trọng đối với các ứng dụng như phụ gia bê tông, nơi hành vi hóa học nhất quán là điều cần thiết để đạt được kết quả mong muốn.
Hàm lượng ẩm của Kali Lignosulfonat được kiểm soát ở mức ≤10%, góp phần vào khả năng lưu trữ tuyệt vời và dễ dàng xử lý của sản phẩm. Duy trì mức độ ẩm thấp là rất quan trọng để ngăn ngừa vón cục và suy giảm theo thời gian, cho phép bột màu nâu vẫn chảy tự do và dễ hòa tan khi chuẩn bị dung dịch kali lignosulfonat hoặc các công thức khác. Điều này đảm bảo sự tiện lợi và độ tin cậy trong quá trình vận chuyển và sử dụng.
Giá trị pH của Kali Lignosulfonat dao động từ 4 đến 6, hơi axit. Phạm vi pH này là tối ưu để duy trì sự ổn định hóa học của lignin kali sulfonat và tăng cường khả năng tương thích của nó với các chất khác trong các công thức khác nhau. Môi trường axit nhẹ giúp bảo tồn các nhóm chức chịu trách nhiệm cho khả năng phân tán và kết dính của sản phẩm, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các quy trình công nghiệp đa dạng như nhuộm, thuộc da và phụ gia bê tông.
Muối kali lignosulfonat đặc biệt được đánh giá cao vì khả năng hoạt động như một chất phân tán, giúp cải thiện sự phân bố các hạt trong dung dịch hoặc hỗn hợp, do đó nâng cao hiệu suất tổng thể của sản phẩm cuối cùng. Ví dụ, trong ngành xây dựng, dung dịch kali lignosulfonat thường được sử dụng làm chất hóa dẻo và chất giảm nước cho bê tông. Nó cải thiện khả năng làm việc của bê tông, giảm hàm lượng nước mà không ảnh hưởng đến cường độ và tăng cường độ bền, cuối cùng dẫn đến các cấu trúc mạnh mẽ và bền vững hơn.
Ngoài xây dựng, lignin kali sulfonat còn được ứng dụng trong nông nghiệp như một chất mang cho vi chất dinh dưỡng và thuốc trừ sâu, cải thiện hiệu quả và giảm tác động môi trường. Nguồn gốc tự nhiên và khả năng phân hủy sinh học của nó làm cho nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường so với các chất thay thế tổng hợp. Ngoài ra, khả năng liên kết kim loại nặng và hợp chất hữu cơ của sản phẩm làm cho nó hữu ích trong bảo vệ môi trường và xử lý nước thải.
Nhìn chung, Kali Lignosulfonat, với hàm lượng sulfat được kiểm soát (≤5%), hàm lượng đường khử (≤4%), hàm lượng ẩm (≤10%) và phạm vi pH tối ưu (4-6), cung cấp một giải pháp chất lượng cao, đáng tin cậy cho các nhu cầu công nghiệp khác nhau. Dạng bột màu nâu của nó dễ dàng lưu trữ, vận chuyển và hòa tan, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng trong sản xuất dung dịch kali lignosulfonat và các công thức khác. Cho dù được sử dụng làm chất phân tán, chất kết dính hay chất nhũ hóa, sản phẩm này mang lại hiệu suất vượt trội, làm cho nó trở thành một vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng công nghiệp hiện đại.
| Tên sản phẩm | Kali Lignosulfonat (Lignosulfonat Kali, Lignin Kali Sulfonat, Lignosulfonat Kali) |
| Ngoại hình | Bột màu nâu |
| Độ nhớt | Thay đổi tùy thuộc vào nồng độ |
| Giá trị pH | 4-6 |
| Hàm lượng Sulfat | ≤5% |
| Chất khô | Tối thiểu 93% |
| Hàm lượng ẩm | ≤10% |
| Trọng lượng phân tử | Khoảng 4000-6000 Da |
| Độc tính | Không độc hại và thân thiện với môi trường |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
ATET Kali Lignosulfonat (Mã sản phẩm: PL) là một sản phẩm đa năng và chất lượng cao có nguồn gốc từ Trung Quốc, được chứng nhận ISO9001 để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy nhất quán. Muối kali lignosulfonat này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ các đặc tính phân tán, kết dính và ổn định tuyệt vời. Với trọng lượng phân tử khoảng 4000-6000 Da và hàm lượng chất khô tối thiểu 93%, nó mang lại hiệu suất vượt trội trong khi duy trì giá trị pH từ 4 đến 6, làm cho nó phù hợp với nhiều tình huống sử dụng.
Một trong những dịp ứng dụng chính của lignosulfonat kali là trong ngành xây dựng. Nó thường được sử dụng làm chất giảm nước và chất hóa dẻo trong hỗn hợp bê tông và xi măng, cải thiện khả năng làm việc và cường độ đồng thời giảm hàm lượng nước. Khả năng phân tán vượt trội của muối kali lignosulfonat giúp tăng cường tính đồng nhất và độ bền của vật liệu xây dựng. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là chất kết dính tuyệt vời trong sản xuất viên nén và khối trong luyện kim và nông nghiệp, đảm bảo sự gắn kết và ổn định tốt hơn cho các sản phẩm cuối cùng.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, kali lignosulfonat được sử dụng làm chất phân tán và chất mang cho thuốc trừ sâu, phân bón và thuốc diệt cỏ. Khả năng giảm sức căng bề mặt và cải thiện sự lan tỏa của hóa chất nông nghiệp giúp tăng hiệu quả và hiệu lực của các sản phẩm này, góp phần cải thiện năng suất cây trồng và tính bền vững. Hơn nữa, hàm lượng đường khử của sản phẩm được duy trì ở mức ≤4%, đảm bảo tác động tối thiểu đến hiệu suất và độ ổn định của các công thức nông nghiệp.
Ngành công nghiệp giấy và da cũng hưởng lợi từ muối kali lignosulfonat, nơi nó hoạt động như một chất phân tán và trợ nhuộm, cải thiện chất lượng và tính đồng nhất của các sản phẩm cuối cùng. Hơn nữa, nó được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi như một chất kết dính viên, tăng cường độ bền và giá trị dinh dưỡng của thức ăn.
ATET cung cấp các tùy chọn đóng gói linh hoạt cho kali lignosulfonat, bao gồm túi 20KG, 25KG, 50KG, 500KG, 550KG và 600KG để đáp ứng các yêu cầu khác nhau của khách hàng. Số lượng đặt hàng tối thiểu là 1MT, với giá dao động từ 450 USD đến 500 USD mỗi tấn. Giao hàng nhanh chóng, với thời gian giao hàng từ 7-10 ngày sau khi thanh toán. Các điều khoản thanh toán thuận tiện và đa dạng, bao gồm T/T, D/A, D/P, L/C, Western Union và MoneyGram, tạo điều kiện cho các giao dịch suôn sẻ trên toàn cầu.
Để duy trì chất lượng, muối kali lignosulfonat nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, đảm bảo độ ổn định và hiệu suất lâu dài. Nhìn chung, kali lignosulfonat của ATET là một giải pháp đáng tin cậy và hiệu quả phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và nông nghiệp, làm cho nó trở thành một vật liệu không thể thiếu đối với các nhà sản xuất và nhà sản xuất trên toàn thế giới.
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi