Nguồn gốc:
Trung Quốc
Hàng hiệu:
ATET
Chứng nhận:
ISO9001
Số mô hình:
làm ơn
Kali Lignosulfonat, còn được gọi là Axit Lignosulfonic Kali hoặc Lignosulfonat Kali, là một hợp chất hóa học đa năng và được sử dụng rộng rãi với nhiều ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm này chủ yếu được công nhận nhờ cấu trúc phân tử độc đáo và các đặc tính chức năng, giúp nó trở thành một phụ gia thiết yếu trong nhiều quy trình sản xuất. Với trọng lượng phân tử dao động khoảng từ 4000 đến 6000 Da, Kali Lignosulfonat mang lại sự cân bằng giữa độ ổn định và hiệu suất, phù hợp với nhiều công thức khác nhau.
Một trong những đặc điểm chính của Kali Lignosulfonat, hay muối Kali Lignosulfonat, là độ nhớt biến đổi, phụ thuộc phần lớn vào nồng độ trong dung dịch. Sự linh hoạt về độ nhớt này cho phép nó được điều chỉnh theo nhu cầu cụ thể, cho dù nó được sử dụng làm chất phân tán, chất kết dính hay chất ổn định. Khả năng điều chỉnh độ nhớt khiến Axit Lignosulfonic Kali trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các ngành công nghiệp như xây dựng, nông nghiệp, gốm sứ và thậm chí cả thức ăn chăn nuôi, nơi việc kiểm soát chính xác các đặc tính của chất lỏng là rất quan trọng.
Giá trị pH của Kali Lignosulfonat thường dao động từ 4 đến 6, làm cho nó có tính axit nhẹ. Phạm vi pH này đảm bảo khả năng tương thích với nhiều loại hóa chất và vật liệu khác, mở rộng thêm khả năng sử dụng của nó. Bản chất axit nhẹ cũng góp phần vào hiệu quả của nó trong các ứng dụng như phụ gia bê tông và chất phân tán thuốc nhuộm, nơi điều kiện pH tối ưu là cần thiết cho hiệu suất và độ ổn định.
Ngoài các đặc tính chức năng, Kali Lignosulfonat còn được ghi nhận là không độc hại và thân thiện với môi trường. Khía cạnh này ngày càng trở nên quan trọng trong môi trường hiện nay, nơi chú trọng đến quy định và tính bền vững. Là một hợp chất không độc hại, Lignosulfonat Kali có rủi ro sức khỏe tối thiểu cho người sử dụng và giảm tác động đến môi trường, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho công nghệ xanh và các quy trình sản xuất có ý thức về môi trường. Khả năng phân hủy sinh học của nó đảm bảo rằng nó không tích tụ trong môi trường, do đó hỗ trợ các hoạt động công nghiệp bền vững.
Thời hạn sử dụng của Axit Lignosulfonic Kali thường là 12 tháng khi được bảo quản trong điều kiện khuyến nghị. Độ ổn định trong thời gian sử dụng này đảm bảo rằng sản phẩm duy trì tính toàn vẹn chức năng theo thời gian, mang lại hiệu suất nhất quán cho người dùng công nghiệp. Nên bảo quản đúng cách trong các thùng kín, tránh nhiệt độ khắc nghiệt và độ ẩm để giữ gìn chất lượng trong suốt thời hạn sử dụng.
Sự kết hợp độc đáo của Kali Lignosulfonat về trọng lượng phân tử, độ nhớt biến đổi, tính axit nhẹ, không độc hại và thân thiện với môi trường làm cho nó trở thành một vật liệu có giá trị cao trong nhiều lĩnh vực. Cho dù được sử dụng làm chất phân tán trong gốm sứ, chất kết dính trong thức ăn chăn nuôi, chất hóa dẻo trong bê tông hay chất kiểm soát bụi trong khai thác mỏ, bản chất đa chức năng của nó mang lại kết quả đáng tin cậy và hiệu quả. Khả năng thích ứng của sản phẩm cũng cho phép các nhà sản xuất tối ưu hóa công thức để đáp ứng các tiêu chí hiệu suất cụ thể, nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả quy trình.
Tóm lại, Kali Lignosulfonat, hay muối Kali Lignosulfonat, nổi bật như một phụ gia hóa học thiết thực, an toàn và thân thiện với môi trường với sự liên quan đáng kể trong công nghiệp. Trọng lượng phân tử khoảng 4000-6000 Da, kết hợp với độ nhớt biến đổi và phạm vi pH 4-6, cung cấp sự linh hoạt cần thiết cho một loạt các ứng dụng rộng lớn. Hơn nữa, bản chất không độc hại và thân thiện với môi trường của nó phù hợp với các mục tiêu bền vững hiện đại, làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong sản xuất và hoạt động công nghiệp đương đại. Với thời hạn sử dụng 12 tháng, người dùng có thể tin tưởng vào chất lượng và hiệu suất nhất quán của nó, củng cố vị thế của nó như một giải pháp đáng tin cậy trong ngành hóa chất.
| Tên sản phẩm | Kali Lignosulfonat (Lignin kali sulfonat, muối Kali Lignosulfonat, dung dịch Kali Lignosulfonat) |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong nước |
| Hàm lượng Sulfat | ≤5% |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Trọng lượng phân tử | Khoảng 4000-6000 Da |
| Độ nhớt | Thay đổi tùy thuộc vào nồng độ |
| Hàm lượng đường khử | ≤4% |
| Chất khô | 93% tối thiểu |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng |
| Giá trị pH | 4-6 |
Bột Kali Lignosulfonat ATET, mã model PL, có nguồn gốc từ TRUNG QUỐC, là một sản phẩm đa năng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính tuyệt vời. Được chứng nhận ISO9001, sản phẩm này đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao. Với giá trị pH dao động từ 4 đến 6 và hàm lượng sulfat ≤5%, muối Kali Lignosulfonat lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi tính axit nhẹ và hàm lượng sulfat thấp. Trọng lượng phân tử khoảng 4000-6000 Da và hàm lượng carbon hữu cơ tổng số (TOC) tối thiểu 80% góp phần vào hiệu quả của nó trong nhiều tình huống.
Một trong những dịp ứng dụng chính của Bột Kali Lignosulfonat là trong ngành xây dựng, nơi nó đóng vai trò là chất hóa dẻo và chất giảm nước trong phụ gia bê tông. Khả năng cải thiện khả năng làm việc và độ bền của bê tông làm cho nó trở nên không thể thiếu để sản xuất vật liệu xây dựng chất lượng cao. Ngoài ra, độ nhớt biến đổi tùy thuộc vào nồng độ cho phép các công thức tùy chỉnh phù hợp với nhu cầu xây dựng cụ thể.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, muối Kali Lignosulfonat được sử dụng làm chất phân tán và chất kết dính trong phân bón và thuốc trừ sâu. Nó tăng cường độ ổn định và phân bố đồng đều các thành phần hoạt tính, thúc đẩy hấp thụ và hiệu quả tốt hơn. Điều này làm cho nó lý tưởng để pha chế cả sản phẩm nông nghiệp dạng lỏng và dạng rắn, đảm bảo năng suất và bảo vệ cây trồng được cải thiện.
Một kịch bản ứng dụng quan trọng khác là trong ngành thuộc da và nhuộm. Bột Kali Lignosulfonat hoạt động như một chất phân tán và chất ổn định, cải thiện sự thẩm thấu và cố định thuốc nhuộm trên vải và da. Điều này mang lại màu sắc rực rỡ hơn và độ bền cao hơn cho các sản phẩm hoàn chỉnh.
Hơn nữa, sản phẩm được sử dụng trong ngành khoan dầu như một chất chống lắng và chất phân tán để cải thiện độ lưu động của bùn khoan, tạo điều kiện cho hoạt động khoan hiệu quả. Các đặc tính phân tán tuyệt vời của nó giúp giảm độ nhớt và ngăn chặn sự kết tụ của các hạt trong bùn.
Các tùy chọn đóng gói cho muối Kali Lignosulfonat rất linh hoạt, bao gồm túi 20KG, 25KG, 50KG, 500KG, 550KG và 600KG, đáp ứng các yêu cầu về khối lượng khác nhau. Với số lượng đặt hàng tối thiểu là 1MT và giá cạnh tranh từ 450 USD đến 500 USD, ATET đảm bảo giao hàng kịp thời trong vòng 7-10 ngày sau thanh toán. Các điều khoản thanh toán như T/T, D/A, D/P, L/C, Western Union và MoneyGram cung cấp các tùy chọn thuận tiện cho khách hàng toàn cầu.
Tóm lại, Bột Kali Lignosulfonat của ATET là một phụ gia thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm xây dựng, nông nghiệp, nhuộm da và khoan dầu, nhờ các đặc tính phân tán, kết dính và hóa dẻo tuyệt vời. Chứng nhận chất lượng, đóng gói linh hoạt và các điều khoản thanh toán và giao hàng thuận lợi khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các doanh nghiệp tìm kiếm các sản phẩm muối Kali Lignosulfonat đáng tin cậy và hiệu quả.
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi