Nguồn gốc:
Trung Quốc
Hàng hiệu:
ATET
Chứng nhận:
ISO9001
Số mô hình:
làm ơn
Kali Lignosulfonat, còn được gọi là muối kali lignosulfonat hoặc lignin kali sulfonat, là một hợp chất hóa học đa năng và có giá trị được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Sản phẩm này có dạng bột màu nâu, thường được gọi là Bột Kali Lignosulfonat. Nó sở hữu nhiều đặc tính đáng chú ý khiến nó trở thành một chất phụ gia và tác nhân chức năng thiết yếu trong các ứng dụng từ xây dựng, nông nghiệp đến thức ăn chăn nuôi và các quy trình công nghiệp.
Một trong những đặc điểm chính của Kali Lignosulfonat là hàm lượng chất khô cao, tối thiểu 93%. Mức độ tinh khiết cao này đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy nhất quán khi sử dụng trong các công thức hoặc ứng dụng. Màu nâu của sản phẩm phản ánh nguồn gốc tự nhiên của nó, được chiết xuất từ lignin, một polymer hữu cơ phức tạp có trong thành tế bào thực vật. Nguồn gốc tự nhiên này cũng góp phần vào khả năng phân hủy sinh học và hồ sơ thân thiện với môi trường của nó.
Bột Kali Lignosulfonat thể hiện độ nhớt thay đổi tùy thuộc vào nồng độ trong dung dịch. Thuộc tính này cho phép nó được điều chỉnh cho các mục đích sử dụng cụ thể, cho dù nó yêu cầu độ đặc loãng hơn hay đặc hơn. Khả năng điều chỉnh độ nhớt làm cho muối kali lignosulfonat có khả năng thích ứng cao trong các quy trình như phụ gia bê tông, nơi nó hoạt động như một chất phân tán và chất hóa dẻo, cải thiện khả năng làm việc và độ bền. Tương tự, trong lĩnh vực nông nghiệp, lignin kali sulfonat đóng vai trò là chất tạo phức, tăng cường hấp thụ dinh dưỡng của cây trồng và cải thiện chất lượng đất.
Điều kiện bảo quản cho sản phẩm này đơn giản nhưng rất quan trọng để duy trì chất lượng và hiệu quả của nó. Nên bảo quản Bột Kali Lignosulfonat ở nơi khô ráo, thoáng mát để tránh hấp thụ độ ẩm và suy thoái. Bảo quản đúng cách giúp duy trì các đặc tính vật lý và hóa học của sản phẩm, đảm bảo sản phẩm luôn ổn định và sẵn sàng sử dụng bất cứ khi nào cần thiết. Thực hành bảo quản cẩn thận này kéo dài đáng kể khả năng sử dụng của sản phẩm và ngăn ngừa bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào liên quan đến vón cục hoặc mất hoạt tính.
Thời hạn sử dụng của Kali Lignosulfonat thường là 12 tháng khi được bảo quản trong điều kiện khuyến nghị. Thời gian này cung cấp một khung thời gian hợp lý cho người dùng công nghiệp và nhà phân phối để xử lý, vận chuyển và sử dụng sản phẩm mà không lo ngại về sự suy giảm nhanh chóng. Tuân thủ các hướng dẫn bảo quản đảm bảo rằng muối kali lignosulfonat giữ được các đặc tính hiệu suất của nó, hỗ trợ kết quả nhất quán trong các ứng dụng khác nhau theo thời gian.
Trong môi trường công nghiệp, lignin kali sulfonat được đánh giá cao nhờ các đặc tính phân tán và kết dính tuyệt vời. Nó được sử dụng rộng rãi làm chất phân tán trong sản xuất gốm sứ, thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu và phụ gia bê tông, nơi nó giúp phân tán đều các hạt và cải thiện độ ổn định của công thức. Ngoài ra, Bột Kali Lignosulfonat hoạt động như một chất kết dính trong viên thức ăn chăn nuôi, tăng cường độ bền của viên thức ăn và hiệu quả dinh dưỡng. Nguồn gốc tự nhiên và khả năng phân hủy sinh học của nó cũng làm cho nó trở thành một lựa chọn ưu tiên làm chất chống bụi và chất cải tạo đất, góp phần vào sự bền vững môi trường.
Hơn nữa, sự hiện diện của kali trong muối kali lignosulfonat làm tăng thêm giá trị trong các ứng dụng nông nghiệp. Nó không chỉ hỗ trợ tạo phức vi lượng mà còn cung cấp kali, một chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển và phát triển của cây trồng. Chức năng kép này nâng cao năng suất cây trồng và sức khỏe đất, làm cho lignin kali sulfonat trở thành một thành phần quan trọng trong các hoạt động nông nghiệp hiện đại tập trung vào sự bền vững và năng suất.
Tóm lại, Bột Kali Lignosulfonat, hoặc muối kali lignosulfonat, là một sản phẩm bột màu nâu chất lượng cao với hàm lượng chất khô tối thiểu 93%, độ nhớt thay đổi dựa trên nồng độ và thời hạn sử dụng 12 tháng trong điều kiện bảo quản thích hợp. Các đặc tính đa chức năng của nó, bao gồm phân tán, kết dính, tạo phức và bổ sung dinh dưỡng, làm cho nó không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp. Bằng cách đảm bảo nó được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, người dùng có thể duy trì hiệu quả của nó và tận hưởng nhiều lợi ích mà kali lignosulfonat đa năng này mang lại.
| Tên sản phẩm | Kali Lignosulfonat |
| Ngoại hình | Bột màu nâu |
| Chất khô | 93% tối thiểu |
| Hàm lượng đường khử | ≤4% |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong nước |
| Độc tính | Không độc hại và thân thiện với môi trường |
| TOC | 80% tối thiểu |
| Hàm lượng ẩm | ≤10% |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng |
| Trọng lượng phân tử | Khoảng 4000-6000 Da |
ATET Kali Lignosulfonat (Mã sản phẩm: PL) là một sản phẩm đa năng và thân thiện với môi trường có nguồn gốc từ Trung Quốc, được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO9001. Được biết đến về mặt hóa học là Axit Kali Lignosulfonic hoặc muối Kali Lignosulfonat, sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo như không độc hại, hòa tan trong nước và có độ nhớt thay đổi tùy thuộc vào nồng độ. Với trọng lượng phân tử dao động khoảng từ 4000 đến 6000 Da và giá trị pH từ 4 đến 6, nó đóng vai trò là chất phụ gia và chất phân tán hiệu quả trong nhiều ứng dụng.
Trong ngành xây dựng, Kali Lignosulfonat thường được sử dụng làm chất hóa dẻo và chất giảm nước trong hỗn hợp bê tông. Khả năng cải thiện khả năng làm việc và độ bền của bê tông làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc sản xuất vật liệu xây dựng chất lượng cao. Độ hòa tan của sản phẩm trong nước đảm bảo trộn dễ dàng, trong khi tính an toàn với môi trường của nó phù hợp với các phương pháp xây dựng xanh hiện đại.
Trong nông nghiệp, Axit Kali Lignosulfonic được sử dụng làm chất cải tạo đất và chất phân tán cho thuốc trừ sâu và phân bón. Nó tăng cường hấp thụ dinh dưỡng và thúc đẩy cây trồng phát triển tốt hơn bằng cách cải thiện cấu trúc đất. Tính chất không độc hại của nó đảm bảo rằng nó không gây hại cho môi trường hoặc cây trồng, làm cho nó lý tưởng cho các hoạt động canh tác bền vững.
Ngành công nghiệp giấy và bột giấy hưởng lợi từ muối Kali Lignosulfonat làm chất phân tán và chất kết dính trong quá trình sản xuất bột giấy. Nó giúp cải thiện chất lượng sản phẩm giấy bằng cách ổn định huyền phù và ngăn ngừa vón cục không mong muốn. Ngoài ra, đặc tính phân hủy sinh học của nó làm cho nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường trong lĩnh vực này.
Kali Lignosulfonat cũng được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi làm chất kết dính viên, cải thiện độ bền và độ ổn định của viên thức ăn. Ứng dụng này hỗ trợ các quy trình cho ăn hiệu quả và giảm lãng phí. Độ hòa tan và hồ sơ không độc hại của nó đảm bảo an toàn cho vật nuôi tiêu thụ.
ATET cung cấp sản phẩm này với nhiều tùy chọn đóng gói bao gồm túi 20KG, 25KG, 50KG, 500KG, 550KG và 600KG, đáp ứng các nhu cầu khác nhau của khách hàng. Với số lượng đặt hàng tối thiểu là 1MT và giá cạnh tranh từ 450 USD đến 500 USD mỗi tấn, sản phẩm có thể tiếp cận được cho cả người dùng quy mô nhỏ và lớn. Giao hàng nhanh chóng, thường trong vòng 7-10 ngày sau khi thanh toán, có thể được thực hiện thông qua nhiều phương thức an toàn như T/T, D/A, D/P, L/C, Western Union và MoneyGram.
Nhìn chung, Axit Kali Lignosulfonic của ATET là một giải pháp hiệu quả, an toàn và đáng tin cậy cho các ngành công nghiệp yêu cầu muối Kali Lignosulfonat chất lượng cao, hỗ trợ các quy trình sản xuất bền vững và hiệu quả trên nhiều ứng dụng đa dạng.
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi