Hàng hiệu:
ATET
Chứng nhận:
ISO9001
Sản phẩm Lignosulfonate, còn được gọi là natri lignosulfonate, natri muối sulfite lignin, hoặc muối lignosulfonate, là một hợp chất hóa học đa năng và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính và ứng dụng độc đáo của nó.
Một trong những thuộc tính chính của sản phẩm này là Hàm lượng Sulfonate, thường dao động từ 50% đến 60%. Hàm lượng sulfonate này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định độ hòa tan, khả năng phân tán và đặc tính tạo phức của sản phẩm, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng.
Với Trọng lượng phân tử trong khoảng từ 10.000 đến 100.000, sản phẩm Lignosulfonate này thể hiện hiệu suất tuyệt vời về kiểm soát độ nhớt, khả năng liên kết và tương tác phân tử tổng thể. Trọng lượng phân tử cũng ảnh hưởng đến khả năng tương thích của nó với các hợp chất và vật liệu khác, tăng cường tính linh hoạt của nó.
Hơn nữa, Hàm lượng Sắt của sản phẩm này được kiểm soát cẩn thận ở mức tối đa 0,05%. Hàm lượng sắt thấp này đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết của Lignosulfonate, làm cho nó lý tưởng cho các ứng dụng mà sự nhiễm bẩn sắt phải được giảm thiểu hoặc loại bỏ.
Ngoài ra, Hàm lượng Chloride của sản phẩm này được giới hạn ở mức tối đa 0,1%. Hàm lượng chloride thấp này rất cần thiết cho các ứng dụng yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các thành phần hóa học cụ thể và nơi sự can thiệp của chloride cần được giảm thiểu để đạt hiệu suất tối ưu.
Hơn nữa, Hàm lượng Nước của sản phẩm Lignosulfonate này được duy trì ở mức tối đa là ≤6%. Hàm lượng nước thấp này tăng cường độ ổn định, thời hạn sử dụng và hiệu suất tổng thể của sản phẩm trong các công thức và ứng dụng khác nhau, đảm bảo chất lượng và hiệu quả nhất quán.
Tóm lại, sản phẩm Lignosulfonate cung cấp sự kết hợp độc đáo giữa hàm lượng sulfonate, trọng lượng phân tử, hàm lượng sắt, hàm lượng chloride và hàm lượng nước, làm cho nó trở thành một hợp chất hóa học rất linh hoạt và đáng tin cậy cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Các đặc tính và thuộc tính của nó làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các ngành công nghiệp tìm kiếm các chất phụ gia, chất phân tán, chất kết dính và chất tạo phức chất lượng cao.
| Hàm lượng Chloride | Tối đa 0,1% |
| Hàm lượng Nước | ≤6% |
| Giá trị pH | 4-6 |
| Hàm lượng độ ẩm | Tối đa 5% |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong nước |
| Hàm lượng rắn | ≥93% |
| Trọng lượng phân tử | 10.000-100.000 |
| Hàm lượng Sắt | Tối đa 0,05% |
| Hàm lượng Sulfonate | 50-60% |
| Ngoại hình | Bột màu nâu |
Sản phẩm Lignosulfonate ATET là một hợp chất hóa học đa năng, được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo. Là muối natri của axit lignosulfonic, sản phẩm này mang lại nhiều lợi ích và phù hợp với các tình huống khác nhau.
Các dịp và tình huống ứng dụng sản phẩm:
1. Ngành xây dựng: Lignosulfonate ATET thường được sử dụng làm chất giảm nước trong hỗn hợp bê tông. Khả năng hòa tan trong nước giúp dễ dàng kết hợp vào vật liệu xây dựng, cải thiện khả năng làm việc và giảm hàm lượng nước.
2. Lĩnh vực nông nghiệp: Nông dân sử dụng muối lignosulfonate làm chất cải tạo đất và chất chống bụi. Nó giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng cường khả năng giữ nước và giảm xói mòn.
3. Phụ gia thức ăn chăn nuôi: Sản phẩm có thể được đưa vào công thức thức ăn chăn nuôi để cải thiện chất lượng viên và cung cấp đặc tính kết dính. Hàm lượng độ ẩm 5% tối đa đảm bảo độ ổn định trong quá trình bảo quản.
4. Kiểm soát bụi: Các ngành công nghiệp xử lý vật liệu bụi có thể hưởng lợi từ việc sử dụng Lignosulfonate ATET để kiểm soát phát thải bụi. Hàm lượng chloride tối đa 0,1% làm cho nó thân thiện với môi trường.
5. Ngành dệt may: Các nhà sản xuất dệt may sử dụng lignosulfonate trong các quy trình nhuộm nhờ đặc tính phân tán của nó. Ngoại hình bột màu nâu của sản phẩm đảm bảo nhận dạng dễ dàng trong quá trình xử lý.
6. Hoạt động khai thác mỏ: Lignosulfonate được sử dụng trong chế biến khoáng sản làm chất tuyển nổi, giúp tách các khoáng sản có giá trị khỏi đá thải. Hàm lượng sulfonate 50-60% đảm bảo hiệu suất hiệu quả.
7. Xử lý nước: Khả năng hòa tan của Lignosulfonate ATET trong nước làm cho nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng xử lý nước. Các đô thị và ngành công nghiệp sử dụng nó để xử lý nước thải và làm chất ức chế cặn.
8. Chất kết dính và chất kết dính: Các nhà sản xuất chất kết dính và chất kết dính sử dụng muối lignosulfonate nhờ đặc tính kết dính của nó. Sản phẩm có sẵn trong nhiều chi tiết đóng gói khác nhau, từ túi 20kg đến túi 600kg.
Với khả năng cung cấp 5000MT mỗi tháng, Lignosulfonate ATET là một sản phẩm đáng tin cậy đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp. Nó có chứng nhận ISO9001, đảm bảo chất lượng và hiệu suất nhất quán. Phạm vi giá từ 300 đến 500 đô la Mỹ mỗi tấn làm cho nó trở thành một giải pháp hiệu quả về chi phí cho nhiều ứng dụng.
Các điều khoản thanh toán bao gồm L/C, D/A, D/P, T/T, Western Union và MoneyGram, mang lại sự linh hoạt cho khách hàng. Cho dù bạn yêu cầu số lượng đặt hàng tối thiểu là 1 tấn hay khối lượng lớn hơn, Lignosulfonate ATET sẵn sàng đáp ứng nhu cầu của bạn.
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi