Nguồn gốc:
Trung Quốc
Hàng hiệu:
ATET
Chứng nhận:
ISO
Dung dịch gốc polycarboxylate siêu dẻo chống sụt lún
Chất giảm nước hiệu suất cao polycarboxylate chống sụt lún. Dòng chất giảm nước này thông qua thiết kế tối ưu hóa cấu trúc phân tử, có khả năng giữ độ sụt tuyệt vời và tỷ lệ giảm nước cao, cải thiện đáng kể chỉ số dẻo của bê tông tươi, cải thiện khả năng bơm và thi công. Đồng thời, sự phát triển cường độ và cấu trúc của bê tông cứng cũng được cải thiện đáng kể.
Hiệu suất sản phẩm
(1) Khả năng giữ độ sụt tuyệt vời: trong một khoảng thời gian nhất định, độ lưu động tăng theo thời gian, tăng đến giá trị tối đa rồi giảm dần;
(2) Tỷ lệ giảm nước rất cao: tỷ lệ giảm nước lên tới 40%;
(3) Khả năng thi công tốt: bê tông có độ chảy tốt, dễ đổ và dễ thi công;
(4) Khả năng làm việc tuyệt vời: không phân tầng, không tách nước, có lợi cho sự phát triển cường độ và cấu trúc của bê tông; (5) Khả năng thích ứng rộng: phù hợp với mọi loại xi măng và phụ gia.
Phạm vi ứng dụng:
Thích hợp cho bê tông đổ tại chỗ, bê tông cốt thép, bê tông thương phẩm hoặc bê tông bơm trong các công trình công nghiệp và dân dụng, đường bộ, cầu, bến cảng, nhà máy điện, sân bay và các dự án khác. Có thể chuẩn bị bê tông đặc biệt như cường độ cao, hiệu suất cao, khối lớn không rung và tự đầm.
| Tên sản phẩm | Dung dịch gốc Polycarboxylate Superplasticizer | ||||
| Mã sản phẩm | KH-401 | Ngày giao hàng | Ngày 5 tháng 5 năm 2023 | ||
| Các hạng mục kiểm tra | Tiêu chuẩn kiểm soát | Kết quả kiểm tra | |||
| Tỷ lệ giảm nước (%) | ≥25 | 36 | |||
| Tỷ lệ tách nước (%) | ≤60 | 0 | |||
| Hàm lượng khí (%) | ≤6.0 | 1.5 | |||
| Chênh lệch thời gian đông kết (Phút) | Đông kết ban đầu | Đông kết cuối cùng | Đông kết ban đầu | Đông kết cuối cùng | |
| -90—+120 | -90—+120 | +15 | +10 | ||
|
Tỷ lệ cường độ nén (%) |
3 ngày | ≥160 | 165 | ||
| 7 ngày | ≥150 | 160 | |||
| 28 ngày | ≥140 | 145 | |||
| Tỷ lệ co ngót 28 ngày (%) | ≤110 | 85 | |||
| Ăn mòn cốt thép |
Có hay không hư hỏng do gỉ sét |
KHÔNG | |||
| Độ chảy của bột nguyên chất (mm) | ≥220 | 280 | |||
| Tỷ trọng (g/cm3) | 1.03—1.20 | 1.08 | |||
| Độ pH | 6—8 | 6.9 | |||
| Hàm lượng rắn | 50% | 49.8 | |||
Khuyến nghị sử dụng:
Khi sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với các loại dung dịch gốc polycarboxylate giảm nước khác (dung dịch gốc), lượng pha trộn chất rắn gấp nếp nên là 0,05%~0,25% so với vật liệu kết dính, sau đó cho vào máy trộn cùng với nước sau khi pha loãng theo tỷ lệ. Nếu cần, có thể thêm một lượng thích hợp chất tạo khí, chất chống tạo bọt, chất làm chậm và các thành phần khác để điều chỉnh các đặc tính liên quan.
Đóng gói và bảo quản:
Đóng gói: 200kg/thùng phuy, 1 tấn/thùng phuy hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Bảo quản:
Sản phẩm này nên được bảo quản trong kho chuyên dụng hoặc nơi cố định, ở nhiệt độ 0~35℃, còn nguyên niêm phong và tránh ánh nắng trực tiếp, thời hạn sử dụng là 6 tháng.
Thông tin an toàn:
Sức khỏe: Sản phẩm này trung tính, không độc hại, sau khi tiếp xúc với nhiều nước có thể rửa sạch.
Câu hỏi thường gặp:
Câu 1. Công ty quý vị chấp nhận hình thức thanh toán nào?
Trả lời: T/T, L/C, D/A, D/P, Western Union, MoneyGram
Câu 2. Làm thế nào tôi có thể nhận được mẫu?
Trả lời: Chúng tôi cung cấp mẫu miễn phí cho quý vị. Nhưng quý vị nên thanh toán cước phí. Khi chúng ta có giao dịch chính thức, chúng tôi sẽ hoàn lại cước phí của mẫu này.
Câu 3. Làm thế nào quý vị có thể đảm bảo hàng hóa quý vị cung cấp là đạt tiêu chuẩn?
Trả lời: Chúng tôi có thể cung cấp mẫu, COA, MSDS và các tài liệu khác để giúp quý vị đảm bảo chất lượng. Và chúng tôi hứa mỗi lô sản phẩm sẽ được kiểm tra tại nhà máy, và chúng chỉ có thể rời khỏi nhà máy sau khi chất lượng đạt tiêu chuẩn.
Câu 4. Làm thế nào tôi có thể nhận được giá tốt nhất của quý vị?
Trả lời: Chúng tôi sẽ cung cấp cho quý vị thông tin thị trường kịp thời và xu hướng biến động của nguyên liệu thô để giúp quý vị xác định mức giá tốt nhất.
![]()
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi